xối xả

Học thuật
Thân thiện
xối xả

Mưa rơi xối xả trên mái nhà.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất nhiều với cường độ mạnh, liên tục, dồn dập: Dùng để miêu tả một sự vật, hiện tượng diễn ra với số lượng lớn, mật độ dày đặc tốc độ nhanh, không ngừng nghỉ.
    • Thô bạo, không kiêng nể: Khi dùng với lời nói, chỉ sự quát mắng, chửi rủa một cách dữ dội, thẳng thừng không giữ ý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trời đổ cơn mưa xối xả như trút nước xuống mái nhà. (Mưa rơi rất nhiều mạnh.)
    • Tên cướp bị cảnh sát bắn xối xả vào chân. (Bắn rất nhiều phát đạn liên tiếp.)
    • Bị phát hiện nói dối, anh ta bị sếp mắng xối xả vào mặt. (Quát mắng một cách dữ dội thô bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ăn tiêu xối xả": Tiêu xài, chi tiêu một cách hoang phí, không kiểm soát, tiêu rất nhiều tiền một lúc.
    • Sau khi trúng số, anh ta ăn tiêu xối xả nhanh chóng hết sạch tiền.
  • "Xối xả như vãi": Cụm từ so sánh nhấn mạnh mức độ dồn dập, nhiều nhanh (thường mưa hoặc đạn).
    • Trận mưa rào ập đến xối xả như vãi hạt cát.
Biến thể từ gần giống
  • Xối (động từ): Đổ nước mạnh nhiều xuống một vật ( dụ: xối nước).
  • Xả (động từ): Tháo, cho chảy ra mạnh ( dụ: xả , xả nước).
  • Dồn dập (tính từ): Diễn ra liên tiếp, mau lẹ, không ngừng (gần nghĩa khi chỉ tính chất liên tục).
  • Ào ạt (tính từ): Tràn đến nhiều mạnh mẽ (thường dùng cho đám đông, cảm xúc; gần nghĩa về cường độ).
Từ đồng nghĩa
  • Dữ dội: Mạnh mẽ, kinh khủng (thường cho thiên nhiên, trận đánh).
  • Dồn dập: Liên tục, nối tiếp nhau rất nhanh.
  • Trút (trong "mưa như trút"): Đổ xuống rất nhiều nhanh.
  • Thẳng thừng / Thô bạo: (Khi dùng cho lời nói) Nói thẳng, không giữ ý tứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "xối xả" tính từ trong tiếng Việt, không cấu trúc phrasal verb như động từ tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan
  • Mưa như trút nước: Thành ngữ so sánh thường đi kèm với "mưa xối xả", chỉ cơn mưa rất to nặng hạt.
  • Chửi như tát nước vào mặt: Thành ngữ chỉ việc chửi mắng dữ dội, tương tự "chửi xối xả".
xối xả

Mưa rơi xối xả trên mái nhà.

  1. t. Rất nhiều với cường độ mạnh. Mưa xối xả như trút nước. Bắn xối xả như vãi đạn. Chửi xối xả vào mặt.